漫騰騰

màn téng téng mạn đằng đằng

Hán Việt: mạn đằng đằng · Pinyin: màn téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緩慢的樣子。如:「等了半天,才見他漫騰騰的走過來。」也作「慢騰騰」、「慢吞吞」。