漬水 tí thủy Hán Việt: tí thủy Tổng quan Cấu tạo: 漬 (tí) + 水 (thủy)Hán Việttí thủyCấu tạo漬 + 水 · tí + thủy nghĩa thành phần: tí + thủy Nghĩa EngCihui 漬水 ìshuǐ* n. accumulated water; waterlogging