漬漸 zì jiàn · tí tiệm Hán Việt: tí tiệm · Pinyin: zì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 漬 (tí) + 漸 (tiệm)Pinyinzì jiànHán Việttí tiệmCấu tạo漬 + 漸 · tí + tiệm nghĩa thành phần: tí + tiệm