漬澇 tí lạo Hán Việt: tí lạo Tổng quan Cấu tạo: 漬 (tí) + 澇 (lạo)Hán Việttí lạoCấu tạo漬 + 澇 · tí + lạo nghĩa thành phần: tí + lạo Nghĩa EngCihui 漬澇 ìlào n. waterlogging