漬米 zì mǐ · tí mễ Hán Việt: tí mễ · Pinyin: zì mǐ Tổng quan Cấu tạo: 漬 (tí) + 米 (mễ)Pinyinzì mǐHán Việttí mễCấu tạo漬 + 米 · tí + mễ nghĩa thành phần: tí + mễ