漬麻 tí ma Hán Việt: tí ma Tổng quan Cấu tạo: 漬 (tí) + 麻 (ma)Hán Việttí maCấu tạo漬 + 麻 · tí + ma nghĩa thành phần: tí + ma Nghĩa EngCihui 漬麻 ìmá v.o. ret flax/ jute/ etc.