漭滥 mǎng làn Pinyin: mǎng làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.广远空阔貌。 Cấu tạo: 漭 + 濫 (lạm)Pinyinmǎng lànCấu tạo漭 + 濫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.广远空阔貌。 Từ liên quan Gần nghĩa滥交 · 滥伐 · 滥写 · 滥刑 · 滥情 · 滥杀 · 滥权 · 滥漫