漭蕩

mǎng dàng

Pinyin: mǎng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"漭荡"; 广大无际貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"漭荡"。 2.广大无际貌。