漰湍

pēng tuān

Pinyin: pēng tuān

Tổng quan

Cấu tạo: + (thoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瀑布飞流急湍貌; 指急流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瀑布飞流急湍貌。 2.指急流。