pēng

Pinyin: pēng

Tổng quan

tiếng sóng vỗ

漰奔 · 漰沛 · 漰泙 · 漰渀 · 漰渤 · 漰湃 · 漰湍 · 漰湱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpēng
Quảng Đôngbaang1
Nhật BảnHOU
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổphong
Phản thiết普朋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 參見「漰沛」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漰jì 1.见"漰漻"。

Eng

  • CC-CEDICT noise of dashing waves

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】普朋切【集韻】披朋切,𠀤音堋。漰渤,水擊聲。【郭璞·江賦】鼓㕉窟以漰渤。 又漰口,地名,在彭川。【杜甫詩】漰口江如練。 又與堋同。【寰宇記】漰作堋。蜀人謂堰爲堋。 又【集韻】披耕切,音怦。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 淜 · 淜