漱嘴 sấu chủy Hán Việt: sấu chủy Tổng quan Cấu tạo: 漱 (sấu) + 嘴 (chủy)Hán Việtsấu chủyCấu tạo漱 + 嘴 · sấu + chủy nghĩa thành phần: sấu + chủy Nghĩa EngCihui 漱嘴 hùzuǐ v.o. <topo.> rinse the mouth