漱洗

shù xǐ sấu tẩy

Hán Việt: sấu tẩy · Pinyin: shù xǐ

Tổng quan

súc miệng và rửa mặt

Cấu tạo: (sấu) + (tẩy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súc miệng và rửa mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漱口洗臉。《文明小史》第一五回:「此時姚家父子,亦都睡醒起來漱洗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漱口洗脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漱口洗脸。

Eng

  • CC-CEDICT to rinse the mouth and wash the face
  • Cihui to rinse the mouth and wash the face