漱流

shù liúsấu lưu

Hán Việt: sấu lưu · Pinyin: shù liú

Tổng quan

súc miệng bằng nước sông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"潄流"。 2.谓以流水漱口。形容隐居生活。

Cấu tạo: 漱 (sấu) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) sống ẩn dật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潄流"。 2.谓以流水漱口。形容隐居生活。

Eng

  • Cihui to rinse one's mouth with river water; (fig.) to live a hermit's life

Từ liên quan

Gần nghĩa

漱流枕石 · 流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会