漱潤

shù rùn sấu nhuận

Hán Việt: sấu nhuận · Pinyin: shù rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"漱润"; 谓修饰润色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"漱润"。 2.谓修饰润色。