漱潤 shù rùn · sấu nhuận Hán Việt: sấu nhuận · Pinyin: shù rùn Tổng quan Cấu tạo: 漱 (sấu) + 潤 (nhuận)Pinyinshù rùnHán Việtsấu nhuậnCấu tạo漱 + 潤 · sấu + nhuận nghĩa thành phần: sấu + nhuận