漱盂

shù yú sấu vu

Hán Việt: sấu vu · Pinyin: shù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (vu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漱口杯。《紅樓夢》第三回:「賈母素日吃飯,皆有小丫鬟在旁邊拿著漱盂、麈尾、巾帕之物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛漱口水的器皿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛漱口水的器皿。