漱石

shù shí sấu thạch

Hán Việt: sấu thạch · Pinyin: shù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潄石"; 冲刷岩石; 谓闲居;隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潄石"。 2.冲刷岩石。 3.谓闲居;隐居。