漲到
trướng đáo
Hán Việt: trướng đáo · Pinyin: zhǎng dào
Tổng quan
tăng lên | tăng
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng lên | tăng
Eng
- CC-CEDICT to go up|to rise
- Cihui to go up; to rise
Hán Việt: trướng đáo · Pinyin: zhǎng dào
tăng lên | tăng