漲到
trướng đáo
Hán Việt: trướng đáo · Pinyin: zhǎng dào
Tổng quan
tăng lên
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tăng đến
- Google Alex v6 tăng lên
- VietPhrases tăng tới
- Tần suất từ trướng đáo: tăng tới; tăng tới
Eng
- Cihui to go up; to rise
- Tần suất từ to go up; to rise