漲方 trướng phương Hán Việt: trướng phương Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 方 (phương)Hán Việttrướng phươngCấu tạo漲 + 方 · trướng + phương nghĩa thành phần: trướng + phương Nghĩa EngCihui bulkage