漲痕 zhǎng hén · trướng ngân Hán Việt: trướng ngân · Pinyin: zhǎng hén Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 痕 (ngân)Pinyinzhǎng hénHán Việttrướng ngânCấu tạo漲 + 痕 · trướng + ngân nghĩa thành phần: trướng + ngân