漲落

zhǎng luò trướng lạc

Hán Việt: trướng lạc · Pinyin: zhǎng luò

Tổng quan

(nước, giá cả, v.v.) lên xuống

Cấu tạo: (trướng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nước, giá cả, v.v.) lên xuống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.水位的升降。 2.物價的高低。也作「漲跌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水位的上升和下降。亦喻指物价的升降﹑情绪的起伏等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水位的上升和下降。亦喻指物价的升降﹑情绪的起伏等。

Eng

  • CC-CEDICT (of water, prices etc) to rise and fall
  • Cihui (of water, prices etc) to rise and fall