漲進 zhǎng jìn · trướng tiến Hán Việt: trướng tiến · Pinyin: zhǎng jìn Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 進 (tiến)Pinyinzhǎng jìnHán Việttrướng tiếnCấu tạo漲 + 進 · trướng + tiến nghĩa thành phần: trướng + tiến