漳橘 zhāng jú · chương quất Hán Việt: chương quất · Pinyin: zhāng jú Tổng quan Cấu tạo: 漳 (chương) + 橘 (quất)Pinyinzhāng júHán Việtchương quấtCấu tạo漳 + 橘 · chương + quất nghĩa thành phần: chương + quất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乳橘的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.乳橘的别名。