漳泥 chương nê Hán Việt: chương nê Tổng quan Cấu tạo: 漳 (chương) + 泥 (nê)Hán Việtchương nêCấu tạo漳 + 泥 · chương + nê nghĩa thành phần: chương + nê Nghĩa EngCihui 漳泥 hāngní n. seal ink produced in Zhangzhou, Fujian