漳滏 zhāng fǔ · chương phũ Hán Việt: chương phũ · Pinyin: zhāng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 漳 (chương) + 滏 (phũ)Pinyinzhāng fǔHán Việtchương phũCấu tạo漳 + 滏 · chương + phũ nghĩa thành phần: chương + phũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漳水﹑滏水的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.漳水﹑滏水的并称。