漳絨

zhāng róng chương nhung

Hán Việt: chương nhung · Pinyin: zhāng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种产于福建漳州的丝织品。表面平而有绒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种产于福建漳州的丝织品。表面平而有绒。

Eng

  • Cihui 漳絨 hāngróng n. velvet produced in Zhangzhou, Fujian