漳防 zhāng fáng · chương phòng Hán Việt: chương phòng · Pinyin: zhāng fáng Tổng quan Cấu tạo: 漳 (chương) + 防 (phòng)Pinyinzhāng fángHán Việtchương phòngCấu tạo漳 + 防 · chương + phòng nghĩa thành phần: chương + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 障防。漳,通"障"。Tân Hoa Tự Điển 1.障防。漳,通"障"。