漶化

huàn huàhoán hóa

Hán Việt: hoán hóa · Pinyin: huàn huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.布﹑纸等上的颜色因受潮或浸水而变得凝。

Cấu tạo: 漶 (hoán) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.布﹑纸等上的颜色因受潮或浸水而变得凝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒