漶漫

huàn mànhoán mạn

Hán Việt: hoán mạn · Pinyin: huàn màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

也作漫漶”。凝难辨石碑上字迹漶漫,辨认不清。

Cấu tạo: 漶 (hoán) + 漫 (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也作漫漶”。凝难辨石碑上字迹漶漫,辨认不清。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫儿 · 漫兒 · 漫出 · 漫勞 · 漫卷 · 漫天 · 漫展 · 漫应