漶滅 huàn miè · hoán diệt Hán Việt: hoán diệt · Pinyin: huàn miè Tổng quan Cấu tạo: 漶 (hoán) + 滅 (diệt)Pinyinhuàn mièHán Việthoán diệtCấu tạo漶 + 滅 · hoán + diệt nghĩa thành phần: hoán + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝,无法辨识。Tân Hoa Tự Điển 1.凝,无法辨识。