漶灭 huàn miè·hoán diệt Hán Việt: hoán diệt · Pinyin: huàn miè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凝,无法辨识。 Cấu tạo: 漶 (hoán) + 滅 (diệt)Pinyinhuàn mièHán Việthoán diệtCấu tạo漶 + 滅 · hoán + diệt nghĩa thành phần: hoán + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凝,无法辨识。 Từ liên quan Gần nghĩa滅亡 · 滅口 · 滅場 · 滅定 · 滅度 · 滅後 · 滅擯 · 滅族