漸入 tiệm nhập Hán Việt: tiệm nhập Tổng quan rơi vào Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 入 (nhập)Hán Việttiệm nhậpCấu tạo漸 + 入 · tiệm + nhập nghĩa thành phần: tiệm + nhập Nghĩa ViệtCihui rơi vàoEngCihui 漸入 jiànrù v. get/move in gradually/slowly