漸沒 tiệm một Hán Việt: tiệm một Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 沒 (một)Hán Việttiệm mộtCấu tạo漸 + 沒 · tiệm + một nghĩa thành phần: tiệm + một Nghĩa EngCihui fadeout