漸現

tiệm hiện

Hán Việt: tiệm hiện

Tổng quan

(điện ảnh); (truyền hình) sự đưa cảnh vào dần, sự đưa âm thanh vào dần

Cấu tạo: (tiệm) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện ảnh); (truyền hình) sự đưa cảnh vào dần, sự đưa âm thanh vào dần

Eng

  • Cihui 漸現 jiànxiàn v. emerge gradually