漸隱

tiệm ẩn

Hán Việt: tiệm ẩn

Tổng quan

(điện ảnh); (truyền hình) sự làm mờ dần cảnh, sự làm mờ dần âm thanh

Cấu tạo: (tiệm) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện ảnh); (truyền hình) sự làm mờ dần cảnh, sự làm mờ dần âm thanh

Eng

  • Cihui 漸隱 jiànyǐn v. <cinema> fade out