漸顯 tiệm hiển Hán Việt: tiệm hiển Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 顯 (hiển)Hán Việttiệm hiểnCấu tạo漸 + 顯 · tiệm + hiển nghĩa thành phần: tiệm + hiển Nghĩa EngCihui 漸顯 iànxiǎn v. <cinema> fade in