漿人 jiāng rén · tương nhân Hán Việt: tương nhân · Pinyin: jiāng rén Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 人 (nhân)Pinyinjiāng rénHán Việttương nhânCấu tạo漿 + 人 · tương + nhân nghĩa thành phần: tương + nhân