漿包 jiāng bāo · tương bao Hán Việt: tương bao · Pinyin: jiāng bāo Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 包 (bao)Pinyinjiāng bāoHán Việttương baoCấu tạo漿 + 包 · tương + bao nghĩa thành phần: tương + bao