浆挹

tương ấp

Hán Việt: tương ấp

Tổng quan

書 khen thưởng đề bạt。獎掖。

Cấu tạo: (tương) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書 khen thưởng đề bạt。獎掖。