漿挹 tương ấp Hán Việt: tương ấp Tổng quan 書 khen thưởng đề bạt Cấu tạo: 浆 (tương) + 挹 (ấp)Hán Việttương ấpTừ loạiđộngCấu tạo浆 + 挹 · tương + ấp nghĩa thành phần: tương + ấp Từ liên quan Gần nghĩa挹取 · 挹掬 · 挹注 · 挹酌 · 浆果 · 浆模 · 浆洗 · 浆液