漿掖 tương dịch Hán Việt: tương dịch Tổng quan 書 khen thưởng; khen thưởng và cất nhắc Cấu tạo: 浆 (tương) + 掖 (dịch)Hán Việttương dịchTừ loạiđộngCấu tạo浆 + 掖 · tương + dịch nghĩa thành phần: tương + dịch Từ liên quan Gần nghĩa掖咕 · 掖垣 · 掖庭 · 掖縣 · 掖門 · 掖门 · 浆果 · 浆模