漿液

jiāng yè tương dịch

Hán Việt: tương dịch · Pinyin: jiāng yè

Tổng quan

huyết thanh

Cấu tạo: 漿 (tương) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyết thanh
  • Cihui huyết thanh。在機體內漿膜分泌的一種液體,無色,透明,有潤滑作用,例如心包膜分泌的漿液。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物漿果或莖葉所含有的汁液。明.李時珍《本草綱目.卷三一.果部.荔枝》:「瓤肉潔白如冰雪,漿液甘酸如醴酪。」 2.有機體內漿膜分泌的液體,有潤滑作用。

Eng

  • Cihui 漿液 jiāngyè n. <txtl.> size; sizing

ja

  • JMdict serous fluid|juice|sap