漿狀

jiāng zhuàng tương trạng

Hán Việt: tương trạng · Pinyin: jiāng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漿狀 iāngzhuàng n. thick fluid