漿硬

jiāng yìng tương ngạnh

Hán Việt: tương ngạnh · Pinyin: jiāng yìng

Tổng quan

hồ vải | làm cứng vải bằng hồ

Cấu tạo: 漿 (tương) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ vải | làm cứng vải bằng hồ

Eng

  • CC-CEDICT to starch|to stiffen cloth with starch
  • Cihui to starch; to stiffen cloth with starch