漿粥 jiāng zhōu · tương chúc Hán Việt: tương chúc · Pinyin: jiāng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 粥 (chúc)Pinyinjiāng zhōuHán Việttương chúcCấu tạo漿 + 粥 · tương + chúc nghĩa thành phần: tương + chúc