漿胎 jiāng tāi · tương thai Hán Việt: tương thai · Pinyin: jiāng tāi Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 胎 (thai)Pinyinjiāng tāiHán Việttương thaiCấu tạo漿 + 胎 · tương + thai nghĩa thành phần: tương + thai