漿荇 jiāng xìng · tương hạnh Hán Việt: tương hạnh · Pinyin: jiāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 荇 (hạnh)Pinyinjiāng xìngHán Việttương hạnhCấu tạo漿 + 荇 · tương + hạnh nghĩa thành phần: tương + hạnh