颍谷封 toánh cốc phong Hán Việt: toánh cốc phong Tổng quan Cấu tạo: 颍 (toánh) + 谷 (cốc) + 封 (phong)Hán Việttoánh cốc phongCấu tạo颍 + 谷 + 封 · toánh + cốc + phong nghĩa thành phần: toánh + cốc + phong