潁陽 yǐng yáng · toánh dương Hán Việt: toánh dương · Pinyin: yǐng yáng Tổng quan Cấu tạo: 潁 (toánh) + 陽 (dương)Pinyinyǐng yángHán Việttoánh dươngCấu tạo潁 + 陽 · toánh + dương nghĩa thành phần: toánh + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 潁川之陽,相傳唐堯時代的高士許由曾在此隱居。《文選.郭璞.遊仙詩七首之二》:「翹跡企潁陽,臨河思洗耳。」