潑口 pō kǒu · bát khẩu Hán Việt: bát khẩu · Pinyin: pō kǒu Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 口 (khẩu)Pinyinpō kǒuHán Việtbát khẩuCấu tạo潑 + 口 · bát + khẩu nghĩa thành phần: bát + khẩu