潑命 pō mìng · bát mệnh Hán Việt: bát mệnh · Pinyin: pō mìng Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 命 (mệnh)Pinyinpō mìngHán Việtbát mệnhCấu tạo潑 + 命 · bát + mệnh nghĩa thành phần: bát + mệnh Nghĩa EngCihui 潑命 ōmìng* v.o. <topo.> sacrifice/risk one's life