潑才 pō cái · bát tài Hán Việt: bát tài · Pinyin: pō cái Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 才 (tài)Pinyinpō cáiHán Việtbát tàiCấu tạo潑 + 才 · bát + tài nghĩa thành phần: bát + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頑劣無賴的人。如:「他是個人見人厭的潑才。」